Từ điển HSK / 滔滔不绝
滔滔不绝
Hán Việt: ✓ thao thao bất tuyệtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thao thao bất tuyệt; nói liên tục không dứt
Tốc độ
Ví dụ
一提到足球,他就滔滔不绝地说起来。
yì tí dào zúqiú, tā jiù tāotāo bùjué de shuō qǐlái.
Vừa nhắc đến bóng đá, anh ấy liền nói thao thao bất tuyệt.
Cách viết
滔
滔
不
绝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 滔滔不绝地讲 — nói thao thao
- 说得滔滔不绝 — nói không dứt
- 滔滔不绝的口才 — tài ăn nói lưu loát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.