Từ điển HSK /

Hán Việt: thảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đòi; xin; đòi lại (nợ, tiền); chuốc lấy; gây ra; rước lấy (phản ứng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đòi; xin; đòi lại (nợ, tiền)

他上门来欠款。

tā shàng mén lái tǎo qiàn kuǎn.

Anh ta đến tận nhà đòi khoản nợ.

chuốc lấy; gây ra; rước lấy (phản ứng)

这样做只会人厌。

zhèyàng zuò zhǐ huì tǎo rén yàn.

Làm vậy chỉ chuốc lấy sự chán ghét.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đòi nợ
  • 说法đòi lời giải thích
  • 人喜欢được người yêu thích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK