Từ điển HSK / 探求
探求
Hán Việt: thám cầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tìm tòi; mưu cầu; truy tìm (chân lý, đáp án)
Tốc độ
Ví dụ
他毕生都在探求人生的意义。
tā bìshēng dōu zài tànqiú rénshēng de yìyì.
Cả đời ông truy tìm ý nghĩa cuộc sống.
Cách viết
探
求
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 探求真理 — tìm tòi chân lý
- 探求答案 — tìm lời giải
- 不断探求 — không ngừng tìm tòi
Từ cùng chữ
探 thámCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.