Từ điển HSK / 塑造
塑造
Hán Việt: tố tạođộng từHSK 3.0 cấp 6
khắc họa; xây dựng; tạo hình (nhân vật, hình tượng, nhân cách)
Tốc độ
Ví dụ
这部小说塑造了一位英雄形象。
zhè bù xiǎoshuō sùzào le yī wèi yīngxióng xíngxiàng.
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa hình tượng một người anh hùng.
Cách viết
塑
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 塑造形象 — khắc họa hình tượng
- 塑造人物 — xây dựng nhân vật
- 塑造性格 — hình thành tính cách
Từ cùng chữ
塑 tố
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.