Từ điển HSK / 塑造

塑造

Hán Việt: tố tạođộng từHSK 3.0 cấp 6

khắc họa; xây dựng; tạo hình (nhân vật, hình tượng, nhân cách)

Tốc độ

Ví dụ

这部小说塑造了一位英雄形象。

zhè bù xiǎoshuō sùzào le yī wèi yīngxióng xíngxiàng.

Cuốn tiểu thuyết này khắc họa hình tượng một người anh hùng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 塑造形象khắc họa hình tượng
  • 塑造人物xây dựng nhân vật
  • 塑造性格hình thành tính cách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK