Từ điển HSK / 顺

顺

Hán Việt: thuậnđộng từ, giới từ, tính từHSK 5

thuận theo, làm theo; men theo, dọc theo; thuận lợi, suôn sẻ

Nghĩa theo từ loại

动

thuận theo, làm theo

你应该顺着他的意思去做。

nǐ yīnggāi shùn zhe tā de yìsi qù zuò.

Bạn nên làm theo ý của anh ấy.

介

men theo, dọc theo

顺这条河一直走就到了。

shùn zhè tiáo hé yìzhí zǒu jiù dào le.

Đi dọc theo con sông này là tới.

形

thuận lợi, suôn sẻ

今年他的工作很顺。

jīnnián tā de gōngzuò hěn shùn.

Năm nay công việc của anh ấy rất thuận lợi.

Cách viết

顺

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顺着路走 — đi men theo đường
  • 顺手关门 — tiện tay đóng cửa
  • 一切顺利 — mọi việc thuận lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK