Từ điển HSK / 顺
顺
Hán Việt: thuậnđộng từ, giới từ, tính từHSK 5
thuận theo, làm theo; men theo, dọc theo; thuận lợi, suôn sẻ
Nghĩa theo từ loại
动
thuận theo, làm theo
你应该顺着他的意思去做。
nǐ yīnggāi shùn zhe tā de yìsi qù zuò.
Bạn nên làm theo ý của anh ấy.
介
men theo, dọc theo
顺这条河一直走就到了。
shùn zhè tiáo hé yìzhí zǒu jiù dào le.
Đi dọc theo con sông này là tới.
形
thuận lợi, suôn sẻ
今年他的工作很顺。
jīnnián tā de gōngzuò hěn shùn.
Năm nay công việc của anh ấy rất thuận lợi.
Cách viết
顺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺着路走 — đi men theo đường
- 顺手关门 — tiện tay đóng cửa
- 一切顺利 — mọi việc thuận lợi
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
- 顺便shùnbiànthuận tiệntiện thể; nhân tiện
- 顺利shùnlì✓ thuận lợithuận lợi; suôn sẻ
- 顺序shùnxùthuận tựthứ tự; trình tự
- 一路顺风yílù-shùnfēngnhất lộ thuận phongthượng lộ bình an; chúc đi đường thuận lợi
- 一帆风顺yìfān-fēngshùnnhất phàm phong thuậnthuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ
- 顺差shùnchāthuận saithặng dư (xuất siêu); số dư có lợi trong cán cân thương mại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.