Từ điển HSK / 梳理
梳理
Hán Việt: sơ lýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chải (tóc, lông); sắp xếp, hệ thống lại, rà soát (tư liệu, suy nghĩ)
Tốc độ
Ví dụ
会议前,他仔细梳理了一遍工作思路。
huìyì qián, tā zǐxì shūlǐle yíbiàn gōngzuò sīlù.
Trước cuộc họp, anh ấy sắp xếp lại một lượt hướng làm việc.
Cách viết
梳
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 梳理头发 — chải tóc
- 梳理思路 — sắp xếp mạch suy nghĩ
- 梳理线索 — rà soát manh mối
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.