Từ điển HSK / 属
属
Hán Việt: thuộcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
thuộc về; là (cầm tinh con giáp); đúng là; quả là; chi (đơn vị phân loại sinh vật, dưới họ trên loài)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thuộc về; là (cầm tinh con giáp)
我属龙,今年是我的本命年。
wǒ shǔ lóng, jīnnián shì wǒ de běnmìngnián.
Tôi tuổi Rồng, năm nay là năm tuổi của tôi.
đúng là; quả là
这些谣言纯属捏造。
zhèxiē yáoyán chún shǔ niēzào.
Những tin đồn này hoàn toàn là bịa đặt.
名
chi (đơn vị phân loại sinh vật, dưới họ trên loài)
猫科动物包括好几个属。
māokē dòngwù bāokuò hǎojǐ ge shǔ.
Động vật họ mèo gồm mấy chi khác nhau.
Cách viết
属
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 属虎 — tuổi Hổ
- 属实 — đúng sự thật
- 纯属 — hoàn toàn là
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.