Từ điển HSK / 束
束
Hán Việt: thúclượng từHSK 3.0 cấp 5
bó, chùm
Tốc độ
Ví dụ
他送给妈妈一束玫瑰花。
tā sòng gěi māma yí shù méiguīhuā.
Anh ấy tặng mẹ một bó hoa hồng.
Cách viết
束
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一束花 — một bó hoa
- 一束光 — một chùm ánh sáng
- 一束鲜花 — một bó hoa tươi
Từ cùng chữ
束 thúc
- 结束jiéshùkết thúc, chấm dứt
- 约束yuēshùràng buộc, kiềm chế, ước thúc; sự ràng buộc, sự ước thúc
- 拘束jūshùgò bó, ràng buộc, hạn chế quá mức; rụt rè, e dè, gò bó, không tự nhiên
- 束缚shùfùtrói buộc; ràng buộc; kìm hãm, gò bó; sự ràng buộc; sự trói buộc, gò bó
- 束手无策shùshǒu-wúcèbó tay không cách nào; bất lực, không có biện pháp gì
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.