Từ điển HSK / 收敛

收敛

Hán Việt: ✓ thu liễmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thu liễm; kiềm chế, bớt phóng túng (lời nói, hành vi); (toán học) hội tụ, tiến dần về một giá trị xác định

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thu liễm; kiềm chế, bớt phóng túng (lời nói, hành vi)

他最近收敛了不少,脾气好多了。

tā zuìjìn shōuliǎn le bùshǎo, píqì hǎo duō le.

Dạo gần đây anh ấy đã biết kiềm chế hơn nhiều, tính khí đỡ hẳn.

(toán học) hội tụ, tiến dần về một giá trị xác định

这个数列最终收敛于零。

zhège shùliè zuìzhōng shōuliǎn yú líng.

Dãy số này cuối cùng hội tụ về không.

Cách viết

收
敛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收敛脾气 — kiềm chế tính khí
  • 有所收敛 — biết chừng mực hơn
  • 收敛函数 — hàm hội tụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK