Từ điển HSK / 实践

实践

Hán Việt: thực tiễnđộng từHSK 3.0 cấp 5

thực hành; thực tiễn

Tốc độ

Ví dụ

我们要把学到的知识实践到工作中。

wǒmen yào bǎ xué dào de zhīshi shíjiàn dào gōngzuò zhōng.

Chúng ta phải đưa kiến thức đã học vào thực hành trong công việc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实践经验kinh nghiệm thực tiễn
  • 付诸实践đưa vào thực hành
  • 社会实践thực hành xã hội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK