Từ điển HSK / 升
升
Hán Việt: thăngđộng từHSK 3.0 cấp 5
lên cao, bay lên, thăng (chức)
Tốc độ
Ví dụ
太阳从东方慢慢升起来。
tàiyáng cóng dōngfāng mànmàn shēng qǐlái.
Mặt trời từ từ mọc lên ở phương đông.
Cách viết
升
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 升起 — mọc lên
- 升职 — thăng chức
- 升旗 — kéo cờ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.