Từ điển HSK / 烧
烧
Hán Việt: thiêuđộng từ, danh từHSK 5
đốt, nấu, đun; cơn sốt, nhiệt độ cao
Nghĩa theo từ loại
动
đốt, nấu, đun
妈妈正在厨房烧水。
māma zhèngzài chúfáng shāoshuǐ.
Mẹ đang đun nước trong bếp.
名
cơn sốt, nhiệt độ cao
孩子发烧了,快去看医生。
háizi fāshāo le, kuài qù kàn yīshēng.
Đứa trẻ bị sốt rồi, mau đi khám bác sĩ.
Cách viết
烧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 烧水 — đun nước
- 发烧 — sốt
- 烧菜 — nấu thức ăn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.