Từ điển HSK / 拳击

拳击

Hán Việt: quyền kíchdanh từHSK 7–9

quyền anh; đấm bốc (môn thể thao)

Ví dụ

他从小就迷上了拳击。

tā cóngxiǎo jiù mí shàng le quánjī.

Anh ấy mê quyền anh từ nhỏ.

Cách viết

拳
击

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拳击比赛 — trận đấu quyền anh
  • 职业拳击 — quyền anh chuyên nghiệp
  • 拳击手套 — găng tay đấm bốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK