Từ điển HSK / 拳击
拳击
Hán Việt: quyền kíchdanh từHSK 7–9
quyền anh; đấm bốc (môn thể thao)
Ví dụ
他从小就迷上了拳击。
tā cóngxiǎo jiù mí shàng le quánjī.
Anh ấy mê quyền anh từ nhỏ.
Cách viết
拳
击
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拳击比赛 — trận đấu quyền anh
- 职业拳击 — quyền anh chuyên nghiệp
- 拳击手套 — găng tay đấm bốc
Từ cùng chữ
击 kích
- 冲击chōngjīxung kíchva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 打击dǎjī✓ đả kíchđả kích, trấn áp, giáng đòn (vào); đòn giáng, sự đả kích, cú sốc
- 点击diǎnjīđiểm kíchnhấp chuột, click, bấm vào
- 攻击gōngjī✓ công kíchtấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kích
- 击败jībàikích bạiđánh bại; chiến thắng
- 射击shèjī✓ xạ kíchbắn, xạ kích; bắn súng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.