Từ điển HSK / 求医
求医
Hán Việt: cầu yđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi khám bệnh, tìm thầy thuốc (chữa bệnh)
Tốc độ
Ví dụ
他四处求医,希望治好这个病。
tā sìchù qiúyī, xīwàng zhìhǎo zhège bìng.
Anh ấy khắp nơi tìm thầy thuốc, mong chữa khỏi căn bệnh này.
Cách viết
求
医
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 四处求医 — khắp nơi tìm thầy thuốc
- 求医问药 — tìm thầy tìm thuốc
- 出国求医 — ra nước ngoài chữa bệnh
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.