Từ điển HSK / 求医

求医

Hán Việt: cầu yđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đi khám bệnh, tìm thầy thuốc (chữa bệnh)

Tốc độ

Ví dụ

他四处求医,希望治好这个病。

tā sìchù qiúyī, xīwàng zhìhǎo zhège bìng.

Anh ấy khắp nơi tìm thầy thuốc, mong chữa khỏi căn bệnh này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四处求医khắp nơi tìm thầy thuốc
  • 求医问药tìm thầy tìm thuốc
  • 出国求医ra nước ngoài chữa bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK