Từ điển HSK / 请帖
请帖
Hán Việt: thỉnh thiếpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiệp mời, giấy mời
Tốc độ
Ví dụ
他亲自把请帖送到我家。
tā qīnzì bǎ qǐngtiě sòngdào wǒ jiā.
Anh ấy đích thân mang thiệp mời đến nhà tôi.
Cách viết
请
帖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下请帖 — gửi thiệp mời
- 一份请帖 — một tấm thiệp mời
- 精美的请帖 — thiệp mời tinh xảo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.