Từ điển HSK / 青柠

青柠

qīngníng

Hán Việt: thanh ninhdanh từ

quả chanh xanh

Ví dụ

越南菜里常常会加一点青柠。

Yuènán cài lǐ chángcháng huì jiā yìdiǎn qīngníng.

Món Việt thường hay vắt thêm một chút chanh.

Cách viết

青
柠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 青柠汁 — nước chanh xanh
  • 加青柠 — thêm chanh xanh
  • 一个青柠 — một quả chanh xanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK