Từ điển HSK / 请
请
Hán Việt: thỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 1
mời; xin mời (dùng lịch sự khi nhờ/mời ai)
Tốc độ
Ví dụ
请喝茶。
qǐng hē chá.
Mời uống trà.
Cách viết
请
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请坐 — mời ngồi
- 请进 — mời vào
- 请客 — mời khách
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.