Từ điển HSK / 迄今

迄今

Hán Việt: hất kimphó từHSK 3.0 cấp 7-9

cho đến nay, đến tận bây giờ

Tốc độ

Ví dụ

这个谜团迄今仍然没有得到解答。

zhège mítuán qìjīn réngrán méiyǒu dédào jiědá.

Bí ẩn này cho đến nay vẫn chưa có lời giải đáp.

Cách viết

迄
今

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 迄今为止 — cho đến nay
  • 迄今未变 — đến nay chưa đổi
  • 迄今已有十年 — đến nay đã mười năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK