Từ điển HSK / 披露
披露
Hán Việt: phi lộđộng từHSK 7–9
tiết lộ; công bố; phơi bày (thông tin, nội tình)
Ví dụ
这份报告首次披露了事故的真正原因。
zhè fèn bàogào shǒucì pīlù le shìgù de zhēnzhèng yuányīn.
Bản báo cáo này lần đầu tiết lộ nguyên nhân thật sự của vụ tai nạn.
Cách viết
披
露
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 披露真相 — tiết lộ sự thật
- 向媒体披露 — tiết lộ cho truyền thông
- 披露内幕 — phơi bày nội tình
Từ cùng chữ
露 lộCả họ 13 từ →
- 暴露bàolùbạo lộphơi bày, để lộ, bộc lộ
- 透露tòulùthấu lộtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 揭露jiēlùyết lộvạch trần; phơi bày; bóc trần (điều xấu, bản chất)
- 流露liúlùlưu lộbộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)
- 露面lòumiàn✓ lộ diệnlộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
- 露天lùtiān✓ lộ thiênngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.