Từ điển HSK / 皮
皮
Hán Việt: bìdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
da (người, động vật); da thuộc; vỏ (ngoài của vật, quả); lớp bọc; nghịch ngợm, tinh nghịch; lì lợm (bị mắng nhiều thành trơ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
da (người, động vật); da thuộc
这个皮包是真皮做的。
zhège píbāo shì zhēnpí zuò de.
Chiếc túi da này làm bằng da thật.
vỏ (ngoài của vật, quả); lớp bọc
吃苹果前要把皮削掉。
chī píngguǒ qián yào bǎ pí xiāo diào.
Trước khi ăn táo phải gọt vỏ đi.
形
nghịch ngợm, tinh nghịch; lì lợm (bị mắng nhiều thành trơ)
这孩子太皮了,一刻也不安静。
zhè háizi tài pí le, yīkè yě bù ānjìng.
Đứa trẻ này nghịch quá, không yên được phút nào.
Cách viết
皮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 牛皮 — da bò
- 树皮 — vỏ cây
- 调皮的孩子 — đứa trẻ nghịch ngợm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.