Từ điển HSK / 抨击
抨击
Hán Việt: phanh kíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
công kích, đả kích, chỉ trích gay gắt (bằng lời/bài viết)
Tốc độ
Ví dụ
报纸发表社论,猛烈抨击政府的腐败行为。
bàozhǐ fābiǎo shèlùn, měngliè pēngjī zhèngfǔ de fǔbài xíngwéi.
Báo đăng xã luận, kịch liệt công kích hành vi tham nhũng của chính phủ.
Cách viết
抨
击
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 猛烈抨击 — chỉ trích kịch liệt
- 抨击时弊 — đả kích tệ nạn
- 遭到抨击 — bị công kích
Từ cùng chữ
击 kích
- 冲击chōngjīva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 打击dǎjīđả kích, trấn áp, giáng đòn (vào); đòn giáng, sự đả kích, cú sốc
- 点击diǎnjīnhấp chuột, click, bấm vào
- 攻击gōngjītấn công; công kích, chỉ trích; cuộc tấn công; sự công kích
- 击败jībàiđánh bại; chiến thắng
- 射击shèjībắn, xạ kích; bắn súng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.