Từ điển HSK / 攀升

攀升

Hán Việt: phan thăngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

leo thang, tăng dần lên (số liệu, giá cả)

Tốc độ

Ví dụ

近几个月房价持续攀升。

jìn jǐ gè yuè fángjià chíxù pānshēng.

Mấy tháng gần đây giá nhà liên tục leo thang.

Cách viết

攀
升

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 价格攀升 — giá leo thang
  • 持续攀升 — leo dốc liên tục
  • 迅速攀升 — tăng vọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK