Từ điển HSK /

Hán Việt: namdanh từHSK 3.0 cấp 3

phía nam; hướng nam

Tốc độ

Ví dụ

我家在城市的边。

wǒ jiā zài chéngshì de nánbiān.

Nhà tôi ở phía nam thành phố.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đi về phía nam
  • phía nam
  • gió nam

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK