Từ điển HSK / 明媚
明媚
Hán Việt: minh mịtính từHSK 7–9
tươi sáng; rực rỡ, đẹp đẽ (cảnh sắc, ánh nắng, ánh mắt, nụ cười)
Ví dụ
春光明媚,正是出游的好时节。
chūnguāng míngmèi, zhèng shì chūyóu de hǎo shíjié.
Nắng xuân tươi sáng, đúng là dịp tốt để đi chơi.
Cách viết
明
媚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 春光明媚 — nắng xuân rực rỡ
- 阳光明媚 — nắng đẹp chan hòa
- 明媚的笑容 — nụ cười tươi sáng
Từ cùng chữ
明 minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.