Từ điển HSK / 迷恋

迷恋

Hán Việt: mê luyếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

say mê; mê đắm; đắm chìm; lưu luyến không dứt

Tốc độ

Ví dụ

他从小就迷恋绘画。

tā cóngxiǎo jiù míliàn huìhuà.

Anh ấy từ nhỏ đã say mê hội họa.

Cách viết

迷
恋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 迷恋网络 — mê đắm mạng
  • 迷恋游戏 — nghiện game
  • 深深迷恋 — say mê sâu sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK