Từ điển HSK / 棉花
棉花
Hán Việt: miên hoadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bông; cây bông và sợi bông dùng để dệt vải, nhồi chăn đệm
Tốc độ
Ví dụ
秋天到了,农民在地里采摘棉花。
qiūtiān dào le, nóngmín zài dì lǐ cǎizhāi miánhuā.
Mùa thu đến, nông dân hái bông ngoài đồng.
Cách viết
棉
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 采摘棉花 — hái bông
- 棉花糖 — kẹo bông
- 一团棉花 — một cục bông
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.