Từ điển HSK /

Hán Việt: mãntính từ, động từHSK 3.0 cấp 4

đầy, đầy đủ; đầy đủ, đạt đủ (thời hạn, số lượng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đầy, đầy đủ

杯子里的水了。

bēizi lǐ de shuǐ mǎn le.

Nước trong cốc đầy rồi.

đầy đủ, đạt đủ (thời hạn, số lượng)

他来中国已经一年了。

tā lái zhōngguó yǐjīng mǎn yì nián le.

Anh ấy đến Trung Quốc đã tròn một năm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đầy rồi
  • đổ đầy nước
  • đầy ắp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK