Từ điển HSK / 裸露

裸露

Hán Việt: loã lộđộng từHSK 7–9

phơi bày, để lộ ra ngoài, không che đậy

Ví dụ

河床干涸,裸露出大片龟裂的泥土。

héchuáng gānhé, luǒlùchū dàpiàn guīliè de nítǔ.

Lòng sông cạn khô, để lộ ra cả mảng đất nứt nẻ.

Cách viết

裸
露

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 裸露的皮肤 — làn da hở ra
  • 岩石裸露 — đá lộ ra ngoài
  • 裸露在外 — phơi ra bên ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK