Từ điển HSK / 率

率

Hán Việt: suấthậu tốHSK 3.0 cấp 6

suất, tỷ lệ (gắn sau danh/động chỉ tỷ lệ giữa hai đại lượng)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

今年这家工厂的产品合格率大大提高了。

jīnnián zhè jiā gōngchǎng de chǎnpǐn hégélǜ dàdà tígāo le.

Năm nay tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn của nhà máy này tăng lên rất nhiều.

Cách viết

率

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 效率 — hiệu suất
  • 出勤率 — tỷ lệ đi làm
  • 成功率 — tỷ lệ thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK