Từ điển HSK / 露

露

Hán Việt: lộđộng từ, danh từHSK 6

lộ ra, hiện ra, để hở (cách đọc văn viết); sương; nước cốt chưng cất (từ hoa quả)

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

动

lộ ra, hiện ra, để hở (cách đọc văn viết)

她脸上露出了满意的笑容。

tā liǎn shàng lùchū le mǎnyì de xiàoróng.

Trên mặt cô ấy hiện ra nụ cười hài lòng.

名

sương; nước cốt chưng cất (từ hoa quả)

清晨的草叶上结满了露水。

qīngchén de cǎoyè shàng jié mǎn le lùshuǐ.

Trên lá cỏ sớm mai đọng đầy sương.

Cách viết

露

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 露水 — sương
  • 暴露 — phơi bày
  • 露天 — ngoài trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK