Từ điển HSK / 露
露
Hán Việt: lộđộng từ, danh từHSK 6
lộ ra, hiện ra, để hở (cách đọc văn viết); sương; nước cốt chưng cất (từ hoa quả)
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
lộ ra, hiện ra, để hở (cách đọc văn viết)
她脸上露出了满意的笑容。
tā liǎn shàng lùchū le mǎnyì de xiàoróng.
Trên mặt cô ấy hiện ra nụ cười hài lòng.
名
sương; nước cốt chưng cất (từ hoa quả)
清晨的草叶上结满了露水。
qīngchén de cǎoyè shàng jié mǎn le lùshuǐ.
Trên lá cỏ sớm mai đọng đầy sương.
Cách viết
露
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 露水 — sương
- 暴露 — phơi bày
- 露天 — ngoài trời
Từ cùng chữ
露 lộCả họ 13 từ →
- 暴露bàolùbạo lộphơi bày, để lộ, bộc lộ
- 透露tòulùthấu lộtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 揭露jiēlùyết lộvạch trần; phơi bày; bóc trần (điều xấu, bản chất)
- 流露liúlùlưu lộbộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)
- 露面lòumiàn✓ lộ diệnlộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
- 露天lùtiān✓ lộ thiênngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.