Từ điển HSK / 露
露
Hán Việt: lộđộng từHSK 3.0 cấp 6
lộ ra, để lộ, hở ra (cách đọc khẩu ngữ)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
他一说话就露出了南方口音。
tā yì shuōhuà jiù lòuchū le nánfāng kǒuyīn.
Anh ấy vừa nói là để lộ ngay giọng miền Nam.
Cách viết
露
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 露馅 — lộ tẩy
- 露面 — xuất hiện
- 露一手 — trổ tài
Từ cùng chữ
露 lộCả họ 13 từ →
- 暴露bàolùphơi bày, để lộ, bộc lộ
- 透露tòulùtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 揭露jiēlùvạch trần; phơi bày; bóc trần (điều xấu, bản chất)
- 流露liúlùbộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)
- 露面lòumiànlộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
- 露天lùtiānngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.