Từ điển HSK / 垄断
垄断
Hán Việt: ✓ lũng đoạnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
độc quyền; lũng đoạn; thao túng chi phối
Tốc độ
Ví dụ
少数企业垄断了这个行业的市场。
shǎoshù qǐyè lǒngduànle zhège hángyè de shìchǎng.
Một số ít doanh nghiệp đã độc quyền thị trường ngành này.
Cách viết
垄
断
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 垄断市场 — độc quyền thị trường
- 垄断经营 — kinh doanh độc quyền
- 打破垄断 — phá vỡ độc quyền
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.