Từ điển HSK / 流
流
Hán Việt: lưuđộng từHSK 3.0 cấp 4
chảy (nước, máu...)
Tốc độ
Ví dụ
她感动得流下了眼泪。
tā gǎndòng de liú xià le yǎnlèi.
Cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.
Cách viết
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 流眼泪 — chảy nước mắt
- 河水流 — nước sông chảy
- 流下来 — chảy xuống
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.