Từ điển HSK / 灵
灵
Hán Việt: linhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhanh nhạy; linh hoạt; hiệu nghiệm; thiêng; linh hồn; tâm linh; sự linh thiêng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nhanh nhạy; linh hoạt; hiệu nghiệm; thiêng
这把旧锁不灵了。
Zhè bǎ jiù suǒ bù líng le.
Cái ổ khóa cũ này không còn nhạy nữa.
名
linh hồn; tâm linh; sự linh thiêng
人们相信他的在天之灵会保佑家人。
Rénmen xiāngxìn tā de zài tiān zhī líng huì bǎoyòu jiārén.
Mọi người tin rằng linh hồn nơi chín suối của ông sẽ phù hộ gia đình.
Cách viết
灵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头脑灵 — đầu óc nhanh nhạy
- 药很灵 — thuốc rất công hiệu
- 心灵手巧 — tâm khéo tay hay
Từ cùng chữ
灵 linhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.