Từ điển HSK / 历届
历届
Hán Việt: lịch giớitính từHSK 7–9
các khóa/kỳ trước; mọi khóa đã qua
Ví dụ
历届毕业生都很怀念母校。
lìjiè bìyèshēng dōu hěn huáiniàn mǔxiào.
Sinh viên tốt nghiệp qua các khóa đều rất nhớ trường cũ.
Cách viết
历
届
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历届冠军 — nhà vô địch các kỳ
- 历届政府 — các đời chính phủ
- 历届毕业生 — sinh viên các khóa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.