Từ điển HSK /

Hán Việt: lươngtính từHSK 3.0 cấp 4

mát, mát mẻ; nguội (lạnh nhẹ)

Tốc độ

Ví dụ

秋天的晚上有点

qiūtiān de wǎnshang yǒudiǎn liáng.

Buổi tối mùa thu hơi mát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • nước mát
  • 天气很thời tiết mát
  • để nguội bớt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK