Từ điển HSK / 昆明
昆明
KūnmíngHán Việt: ✓ côn minhdanh từ
Côn Minh
Ví dụ
昆明一年四季都像春天。
Kūnmíng yī nián sìjì dōu xiàng chūntiān.
Côn Minh bốn mùa đều như mùa xuân.
Cách viết
昆
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去昆明 — đi Côn Minh
- 昆明的花 — hoa Côn Minh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.