Từ điển HSK / 竣工

竣工

Hán Việt: thuân côngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hoàn công; hoàn thành thi công (công trình)

Tốc độ

Ví dụ

这座大桥已经竣工

zhè zuò dàqiáo yǐjīng jùngōng.

Cây cầu lớn này đã hoàn công.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 如期竣工hoàn công đúng hạn
  • 顺利竣工hoàn công thuận lợi
  • 竣工验收nghiệm thu hoàn công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK