Từ điển HSK / 局
局
Hán Việt: cụclượng từHSK 3.0 cấp 6
ván, hiệp, séc (lượng từ cho ván cờ, trận đấu)
Tốc độ
Ví dụ
我们下了三局棋。
wǒmen xiàle sān jú qí.
Chúng tôi đã chơi ba ván cờ.
Cách viết
局
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一局棋 — một ván cờ
- 三局两胜 — ba ván thắng hai
- 输了一局 — thua một ván
Từ cùng chữ
局 cụcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.