Từ điển HSK / 金子
金子
Hán Việt: kim tửdanh từHSK 3.0 cấp 6
vàng (kim loại quý)
Tốc độ
Ví dụ
他把金子藏在保险柜里。
tā bǎ jīnzi cáng zài bǎoxiǎnguì lǐ.
Anh ấy giấu vàng trong két sắt.
Cách viết
金
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块金子 — một khối vàng
- 真金子 — vàng thật
- 挖金子 — đào vàng
Từ cùng chữ
金 kim
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.