Từ điển HSK / 晋升

晋升

Hán Việt: tấn thăngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thăng chức, đề bạt, thăng tiến (chức vụ, cấp bậc)

Tốc độ

Ví dụ

由于工作出色,她被晋升为部门经理。

yóuyú gōngzuò chūsè, tā bèi jìnshēng wéi bùmén jīnglǐ.

Nhờ làm việc xuất sắc, cô ấy được thăng chức làm trưởng phòng.

Cách viết

晋
升

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 晋升职位 — thăng chức vụ
  • 破格晋升 — đề bạt vượt cấp
  • 晋升为主管 — thăng lên làm quản lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK