Từ điển HSK / 进军
进军
Hán Việt: ✓ tiến quânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiến quân, hành quân tiến lên; tiến vào, mở rộng sang (lĩnh vực mới)
Tốc độ
Ví dụ
这家企业开始向海外市场进军。
zhè jiā qǐyè kāishǐ xiàng hǎiwài shìchǎng jìnjūn.
Doanh nghiệp này bắt đầu tiến vào thị trường nước ngoài.
Cách viết
进
军
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向敌军进军 — tiến quân đánh địch
- 进军国际市场 — tiến vào thị trường quốc tế
- 吹响进军号 — thổi kèn xung trận
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.