Từ điển HSK / 进军

进军

Hán Việt: tiến quânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiến quân, hành quân tiến lên; tiến vào, mở rộng sang (lĩnh vực mới)

Tốc độ

Ví dụ

这家企业开始向海外市场进军

zhè jiā qǐyè kāishǐ xiàng hǎiwài shìchǎng jìnjūn.

Doanh nghiệp này bắt đầu tiến vào thị trường nước ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向敌军进军tiến quân đánh địch
  • 进军国际市场tiến vào thị trường quốc tế
  • 吹响进军thổi kèn xung trận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK