Từ điển HSK / 矫正

矫正

Hán Việt: kiểu chínhđộng từHSK 7–9

uốn nắn; chỉnh sửa; sửa cho đúng

Ví dụ

医生帮他矫正了不良的坐姿。

yīshēng bāng tā jiǎozhèngle bùliáng de zuòzī.

Bác sĩ đã giúp anh ấy chỉnh sửa tư thế ngồi không đúng.

Cách viết

矫
正

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 矫正视力 — chỉnh thị lực
  • 矫正牙齿 — niềng răng
  • 矫正错误 — sửa sai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK