Từ điển HSK / 矫正
矫正
Hán Việt: kiểu chínhđộng từHSK 7–9
uốn nắn; chỉnh sửa; sửa cho đúng
Ví dụ
医生帮他矫正了不良的坐姿。
yīshēng bāng tā jiǎozhèngle bùliáng de zuòzī.
Bác sĩ đã giúp anh ấy chỉnh sửa tư thế ngồi không đúng.
Cách viết
矫
正
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 矫正视力 — chỉnh thị lực
- 矫正牙齿 — niềng răng
- 矫正错误 — sửa sai
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.