Từ điển HSK / 焦
焦
Hán Việt: tiêutính từHSK 3.0 cấp 7-9
cháy khét, cháy sém, khê; sốt ruột, nóng lòng, lo lắng (như lửa đốt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cháy khét, cháy sém, khê
火太大,饼被烙焦了。
huǒ tài dà, bǐng bèi lào jiāo le.
Lửa quá to, cái bánh bị nướng cháy khét.
sốt ruột, nóng lòng, lo lắng (như lửa đốt)
一连几天没有消息,全家人都急得心焦。
yìlián jǐ tiān méiyǒu xiāoxi, quánjiā rén dōu jí de xīnjiāo.
Mấy ngày liền không có tin tức, cả nhà đều sốt ruột như lửa đốt.
Cách viết
焦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 烤焦 — nướng khét
- 焦头烂额 — đầu tắt mặt tối
- 心焦 — sốt ruột
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.