Từ điển HSK / 佳节
佳节
Hán Việt: giai tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày lễ tốt lành, dịp lễ đẹp
Tốc độ
Ví dụ
每逢佳节倍思亲。
měi féng jiājié bèi sī qīn.
Mỗi khi đến dịp lễ lại càng nhớ người thân.
Cách viết
佳
节
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中秋佳节 — tết Trung thu
- 欢度佳节 — vui đón ngày lễ
- 佳节团圆 — đoàn viên dịp lễ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.