Từ điển HSK / 加
加
Hán Việt: giađộng từHSK 3.0 cấp 3
thêm; cộng thêm; tăng
Tốc độ
Ví dụ
请再加一点儿盐。
qǐng zài jiā yìdiǎnr yán.
Xin cho thêm một chút muối nữa.
Cách viết
加
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加水 — thêm nước
- 加油 — cố lên
- 加一点 — thêm một chút
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.