Từ điển HSK /

Hán Việt: hệđộng từHSK 3.0 cấp 5

buộc, thắt, cài

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

上车后请好安全带。

shàngchē hòu qǐng jìhǎo ānquándài.

Lên xe rồi xin hãy thắt dây an toàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 鞋带buộc dây giày
  • 扣子cài cúc
  • buộc lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK