Từ điển HSK / 回馈

回馈

Hán Việt: hồi quỹđộng từHSK 7–9

đền đáp; tri ân; báo đáp (xã hội, khách hàng); phản hồi (thông tin, tín hiệu trả về)

Nghĩa theo từ loại

动

đền đáp; tri ân; báo đáp (xã hội, khách hàng)

企业以慈善的方式回馈社会。

qǐyè yǐ císhàn de fāngshì huíkuì shèhuì.

Doanh nghiệp báo đáp xã hội bằng hình thức từ thiện.

phản hồi (thông tin, tín hiệu trả về)

用户的意见及时回馈给了产品部门。

yònghù de yìjiàn jíshí huíkuì gěi le chǎnpǐn bùmén.

Ý kiến người dùng được phản hồi kịp thời tới bộ phận sản phẩm.

Cách viết

回
馈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回馈社会 — báo đáp xã hội
  • 回馈顾客 — tri ân khách hàng
  • 信息回馈 — phản hồi thông tin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK