Từ điển HSK /

Hán Việt: vịđộng từHSK 3.0 cấp 6

hội tụ, tụ hợp, tập trung lại; chuyển tiền (qua bưu điện, ngân hàng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hội tụ, tụ hợp, tập trung lại

千万条小溪成了一条大河。

qiānwàn tiáo xiǎoxī huìchéngle yī tiáo dàhé.

Hàng vạn con suối nhỏ hợp lại thành một dòng sông lớn.

chuyển tiền (qua bưu điện, ngân hàng)

他每月都给家里一笔钱。

tā měi yuè dōu gěi jiālǐ huì yī bǐ qián.

Mỗi tháng anh ấy đều gửi cho gia đình một khoản tiền.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成一体hợp thành một khối
  • chuyển tiền
  • 百川trăm sông đổ biển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK