Từ điển HSK / 黑
黑
Hán Việt: hắctính từHSK 3.0 cấp 5
đen; tối; màu đen
Tốc độ
Ví dụ
她有一头乌黑的长发。
tā yǒu yī tóu wūhēi de cháng fà.
Cô ấy có mái tóc dài đen nhánh.
Cách viết
黑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 黑色衣服 — quần áo màu đen
- 天黑了 — trời tối rồi
- 又黑又亮 — vừa đen vừa bóng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.